越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trận đấu” (1)
trận đấu

英语
动match
Tổ chức trận đấu bóng đá
Organize a football match
相关词“trận đấu” (0)
未找到相关词。
短语“trận đấu” (20)
đã sẵn sàng cho trận đấu
ready for the match
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
Of course we will win this game
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
The match has been rescheduled to next week.
Trận đấu đã đi đến sự kết thúc.
The match has come to an end.
Tôi xem trận đấu vật.
I watch a wrestling match.
Trọng tài đã dừng trận đấu.
The referee stops the match.
Tổ chức trận đấu bóng đá
Organize a football match
Trận đấu diễn ra đầy kịch tính.
The match was very dramatic.
Anh ấy kiểm soát nhịp độ trận đấu rất tốt.
He controlled the pace of the match very well.
Tỷ số cuối cùng của trận đấu là 3-0.
The final score of the match was 3-0.
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
He fought until the end while keeping his spirits up during the match.
Trận đấu có 5 phút bù giờ.
The match had 5 minutes of added time.
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
Yesterday's match result was truly disappointing.
Trận đấu này diễn ra ở vòng bảng mùa giải trước.
This match took place in the group stage last season.
Trời đã mưa. Vì vậy, trận đấu bị hủy.
It rained. Therefore, the match was canceled.
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
It was an emotional match with many beautiful plays.
Hai đội liên tục rượt đuổi tỷ số trong suốt trận đấu.
The two teams continuously chased the score throughout the match.
Trận đấu đạt đến cao trào với những pha tấn công liên tiếp.
The match reached its climax with continuous attacks.
Khoảnh khắc quyết định của trận đấu đã đến.
The decisive moment of the match arrived.
Tỉ số cuối cùng của trận đấu là 2-1.
The final score of the match was 2-1.
